✦ BẢN ĐỒ VẬN MỆNH ✦

Lá Số Tử ViTử Vi Đẩu Số · Phong Tục Việt Nam

✦ Nhập Thông Tin Khai Sinh ✦
Dương lịch15/8/1990
Âm lịch25/6/1990
Năm sinhCanh Ngọ
Giờ sinhNgọ
Mệnh cụcThổ Ngũ Cục
Giới tínhNam
Phu ThêHợi
Đinh Hợi
Thái Âm[Khoa]
Thiên Khôi
ĐH: 115–124
Tử TứcTuất
Bính Tuất
Phá Quân
Thiên Phủ
Văn Khúc
Linh Tinh
Thai Phụ
Thiên Hỷ
ĐH: 105–114
Tài BạchDậu
Ất Dậu
Tả Phù
Kình Dương
Thiên Tài
ĐH: 95–104
Tật ÁchThân
Giáp Thân
Liêm Trinh
Lộc Tồn
Hỏa Tinh
Cô Thần
Long Đức
Thiên Đức
ĐH: 85–94
Huynh Đệ
Mậu Tý
Tham Lang
Thiên Mã
Nguyệt Đức
ĐH: 5–14
✦ Tử Vi ✦
Canh Ngọ
Âm lịch: 25/6/1990
Giờ: Ngọ
Thổ Ngũ Cục
Cung Mệnh: Sửu
Cung Thân: Tỵ
Thiên DiMùi
Quý Mùi
Thái Dương[Lộc]
Đà La
ĐH: 75–84
Mệnh
MệnhSửu
Kỷ Sửu
Thiên Đồng[Kỵ]
Cự Môn
ĐH: 15–24
Nô BộcNgọ
Nhâm Ngọ
ĐH: 65–74
Phụ MẫuDần
Mậu Dần
Thiên Tướng
Thiên Phúc
ĐH: 25–34
Phúc ĐứcMão
Kỷ Mão
Thiên Cơ
Thiên Lương
Thiên Hình
Thiên Riêu
Thiên Thọ
Đào Hoa
Giải Thần
ĐH: 35–44
Điền TrạchThìn
Canh Thìn
Tử Vi
Thất Sát
Văn Xương
Phong Cáo
Hồng Loan
Thiên Quan
ĐH: 45–54
Thân
Quan LộcTỵ
Tân Tỵ
Vũ Khúc[Quyền]
Hữu Bật
Thiên Việt
Quả Tú
ĐH: 55–64
Chính tinh cát
Chính tinh sát
Phụ tinh / Trung tinh
Hóa Lộc
Hóa Quyền
Hóa Khoa
Hóa Kỵ

✦ Lịch trình Đại HạnHướng Đại Hạn: Thuận (→)

5–14 Tuổi
Kỷ Sửu · Huynh Đệ
15–24 Tuổi
Mậu Dần · Mệnh
25–34 Tuổi
Kỷ Mão · Phụ Mẫu
35–44 Tuổi
Canh Thìn · Phúc Đức
45–54 Tuổi
Tân Tỵ · Điền Trạch
55–64 Tuổi
Nhâm Ngọ · Quan Lộc
65–74 Tuổi
Quý Mùi · Nô Bộc
75–84 Tuổi
Giáp Thân · Thiên Di
85–94 Tuổi
Ất Dậu · Tật Ách
95–104 Tuổi
Bính Tuất · Tài Bạch
105–114 Tuổi
Đinh Hợi · Tử Tức
115–124 Tuổi
Mậu Tý · Phu Thê

✦ Lưu Niên

Bính Ngọ·37 Tuổi·Mệnh
Tứ Hóa Lưu Niên:
Thiên ĐồngHóa LộcThiên CơHóa QuyềnVăn XươngHóa KhoaLiêm TrinhHóa Kỵ

Nhấn vào một cung để xem chi tiết