Spark with ChiLena
Việt
EN
中文
✦ BẢN ĐỒ VẬN MỆNH ✦
Lá Số Tử Vi
Tử Vi Đẩu Số · Phong Tục Việt Nam
✦ Nhập Thông Tin Khai Sinh ✦
Ngày (dương lịch)
Tháng (dương lịch)
Năm (dương lịch)
Giờ sinh (giờ địa chi)
Tý (23:00–00:59)
Sửu (01:00–02:59)
Dần (03:00–04:59)
Mão (05:00–06:59)
Thìn (07:00–08:59)
Tỵ (09:00–10:59)
Ngọ (11:00–12:59)
Mùi (13:00–14:59)
Thân (15:00–16:59)
Dậu (17:00–18:59)
Tuất (19:00–20:59)
Hợi (21:00–22:59)
Giới tính
Nam
Nữ
AN SAO · LẬP LÁ SỐ
Dương lịch
15/8/1990
Âm lịch
25/6/1990
Năm sinh
Canh Ngọ
Giờ sinh
Ngọ
Mệnh cục
Thổ Ngũ Cục
Giới tính
Nam
Phu Thê
Hợi
Đinh Hợi
Thái Âm
[Khoa]
Thiên Khôi
ĐH: 115–124
Tử Tức
Tuất
Bính Tuất
Phá Quân
Thiên Phủ
Văn Khúc
Linh Tinh
Thai Phụ
Thiên Hỷ
ĐH: 105–114
Tài Bạch
Dậu
Ất Dậu
Tả Phù
Kình Dương
Thiên Tài
ĐH: 95–104
Tật Ách
Thân
Giáp Thân
Liêm Trinh
Lộc Tồn
Hỏa Tinh
Cô Thần
Long Đức
Thiên Đức
ĐH: 85–94
Huynh Đệ
Tý
Mậu Tý
Tham Lang
Thiên Mã
Nguyệt Đức
ĐH: 5–14
✦ Tử Vi ✦
Canh Ngọ
Âm lịch: 25/6/1990
Giờ: Ngọ
Thổ Ngũ Cục
Cung Mệnh:
Sửu
Cung Thân:
Tỵ
Thiên Di
Mùi
Quý Mùi
Thái Dương
[Lộc]
Đà La
ĐH: 75–84
Mệnh
Mệnh
Sửu
Kỷ Sửu
Thiên Đồng
[Kỵ]
Cự Môn
ĐH: 15–24
Nô Bộc
Ngọ
Nhâm Ngọ
ĐH: 65–74
Phụ Mẫu
Dần
Mậu Dần
Thiên Tướng
Thiên Phúc
ĐH: 25–34
Phúc Đức
Mão
Kỷ Mão
Thiên Cơ
Thiên Lương
Thiên Hình
Thiên Riêu
Thiên Thọ
Đào Hoa
Giải Thần
ĐH: 35–44
Điền Trạch
Thìn
Canh Thìn
Tử Vi
Thất Sát
Văn Xương
Phong Cáo
Hồng Loan
Thiên Quan
ĐH: 45–54
Thân
Quan Lộc
Tỵ
Tân Tỵ
Vũ Khúc
[Quyền]
Hữu Bật
Thiên Việt
Quả Tú
ĐH: 55–64
Chính tinh cát
Chính tinh sát
Phụ tinh / Trung tinh
Hóa Lộc
Hóa Quyền
Hóa Khoa
Hóa Kỵ
✦ Lịch trình Đại Hạn
Hướng Đại Hạn: Thuận (→)
5–14 Tuổi
Kỷ Sửu · Huynh Đệ
15–24 Tuổi
Mậu Dần · Mệnh
25–34 Tuổi
Kỷ Mão · Phụ Mẫu
35–44 Tuổi
Canh Thìn · Phúc Đức
45–54 Tuổi
Tân Tỵ · Điền Trạch
55–64 Tuổi
Nhâm Ngọ · Quan Lộc
65–74 Tuổi
Quý Mùi · Nô Bộc
75–84 Tuổi
Giáp Thân · Thiên Di
85–94 Tuổi
Ất Dậu · Tật Ách
95–104 Tuổi
Bính Tuất · Tài Bạch
105–114 Tuổi
Đinh Hợi · Tử Tức
115–124 Tuổi
Mậu Tý · Phu Thê
✦ Lưu Niên
Chọn năm để xem:
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026 (Năm hiện tại)
2027
2028
2029
2030
2031
2032
2033
2034
2035
2036
2037
2038
2039
2040
2041
2042
2043
2044
2045
2046
2047
2048
2049
2050
2051
2052
2053
2054
2055
2056
2057
2058
2059
2060
2061
2062
2063
2064
2065
2066
2067
2068
2069
2070
2071
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
2079
2080
2081
2082
2083
2084
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2092
2093
2094
2095
2096
2097
2098
2099
2100
2101
2102
2103
2104
2105
2106
2107
2108
2109
2110
2111
2112
2113
2114
2115
2116
2117
2118
2119
2120
2121
2122
2123
2124
2125
2126
2127
2128
2129
2130
2131
2132
2133
2134
2135
Bính Ngọ
·
37 Tuổi
·
Mệnh
Tứ Hóa Lưu Niên:
Thiên Đồng
→
Hóa Lộc
Thiên Cơ
→
Hóa Quyền
Văn Xương
→
Hóa Khoa
Liêm Trinh
→
Hóa Kỵ
Nhấn vào một cung để xem chi tiết